nghẹt thở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khó thở, tức ngực vì bị bó chặt hoặc thiếu không khí: "Nghẹt thở" mô tả cảm giác khó thở, như bị chèn ép lồng ngực hoặc thiếu dưỡng khí.
- Gây ra cảm giác bức bối, gò bó, căng thẳng đến mức khó chịu: "Nghẹt thở" còn được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả một bầu không khí, tình huống hoặc cảm xúc căng thẳng, đè nén, thiếu sự thoải mái, tự do.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (cảm giác thể chất):
- Căn phòng đông người, ngột ngạt khiến tôi cảm thấy nghẹt thở.
- Chiếc áo len này chật quá, mặc vào nghẹt thở cả người.
Nghĩa bóng (trạng thái tinh thần, không khí):
- Bầu không khí trong cuộc họp thật nghẹt thở với những áp lực vô hình.
- Những quy định hà khắc tạo nên một môi trường làm việc nghẹt thở.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự nghẹt thở" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc cảm giác bị nghẹt thở.
- Sự nghẹt thở của thành phố về đêm khiến anh muốn trốn chạy.
"Nghẹt thở đến tận cùng": nhấn mạnh mức độ cực kỳ căng thẳng, bức bối.
- Trận đấu diễn ra với tỷ số cân bằng, tạo nên những phút giây nghẹt thở đến tận cùng cho khán giả.
Biến thể và từ gần giống
- Ngột ngạt (tính từ): có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ không khí oi bức, khó thở hoặc tình thế bức bối.
- Bức bối (tính từ): chỉ cảm giác khó chịu, tù túng, thiếu thoải mái.
- Tù túng (tính từ): chỉ trạng thái bị gò bó, hạn chế về không gian hoặc tự do.
Từ đồng nghĩa
- Khó thở: (nghĩa đen) cảm thấy hô hấp không thông suốt.
- Bí bách: cảm giác bị đè nén, không thoáng đãng (thường dùng cho không khí hoặc tâm trạng).
- Căng thẳng: ở trạng thái áp lực cao, gây lo lắng (nghĩa bóng gần với "nghẹt thở").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nghẹt thở" là một tính từ ghép trong tiếng Việt, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cách kết hợp thường là với danh từ để tạo cụm chủ-vị hoặc vị ngữ.) - Làm cho nghẹt thở: gây ra cảm giác nghẹt thở. - Đám đông chen chúc làm cho tôi nghẹt thở. - Cảm thấy nghẹt thở: trải nghiệm cảm giác đó. - Anh ấy cảm thấy nghẹt thở trước những kỳ vọng quá lớn.
Thành ngữ liên quan
- Nghẹt thở không khí: nhấn mạnh sự ngột ngạt, thiếu oxy trong không gian.
- Hầm mỏ cũ nghẹt thở không khí, rất nguy hiểm.
- Nghẹt thở vì...: cấu trúc chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác đó.
- Nghẹt thở vì tình thế tiến thoái lưỡng nan.
- t. 1. Thấy khó thở vì bị nghẹt, bị bó chặt quá: áo chật, nghẹt thở. 2. Gây ra một tình trạng gò bó thiếu thoải mái: Không khí nghẹt thở.